hoàng đảm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh lý làm cho da, niêm mạc và kết mạc mắt chuyển sang màu vàng: "Hoàng đảm" là một thuật ngữ y học cổ truyền và dân gian, dùng để chỉ tình trạng bệnh lý mà da, lòng trắng mắt và các niêm mạc khác có màu vàng do sự tích tụ quá mức của sắc tố bilirubin trong máu. Nguyên nhân thường liên quan đến các vấn đề về gan, mật hoặc máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng hoàng đảm nặng, da và mắt vàng rõ.
- Triệu chứng hoàng đảm thường đi kèm với nước tiểu sẫm màu và phân bạc màu.
- Trong y học cổ truyền, hoàng đảm được chia thành nhiều thể bệnh khác nhau như dương hoàng, âm hoàng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hoàng đảm sơ sinh": Chỉ tình trạng vàng da sinh lý thường gặp ở trẻ sơ sinh, do gan chưa trưởng thành.
- Hầu hết các trường hợp hoàng đảm sơ sinh sẽ tự khỏi sau vài ngày.
- "Hoàng đảm tắc mật": Chỉ tình trạng vàng da do tắc nghẽn đường dẫn mật.
- Bệnh nhân được chẩn đoán hoàng đảm tắc mật cần can thiệp phẫu thuật.
Biến thể và từ gần giống
- Vàng da: Thuật ngữ y học hiện đại thông dụng, đồng nghĩa với "hoàng đảm".
- Triệu chứng vàng da là một dấu hiệu quan trọng cần được khám chuyên khoa.
- Bệnh hoàng đản: Một cách gọi khác của "hoàng đảm".
- Chứng hoàng: Cách gọi tắt trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Vàng da: Từ thông dụng trong y học hiện đại.
- Bệnh vàng da: Cụm từ giải thích rõ nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ bệnh lý này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hoàng đảm".)
- Bệnh da trở màu vàng vì mật thấm vào da.